베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhận được ủng hộ" (1)
nhận được ủng hộ
영어
구receive support
Ông ấy cần nhận được ủng hộ của đa số.
He needs to receive the support of the majority.
관련 단어 "nhận được ủng hộ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhận được ủng hộ" (2)
Ông ấy cần nhận được ủng hộ của đa số.
He needs to receive the support of the majority.
Ông ấy cần nhận được ủng hộ của đa số.
He needs to receive the support of the majority.
